穎秀
dĩnh tú
Hán Việt: dĩnh tú · Pinyin: yǐng xiù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"飅秀"; 聪明秀异。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飅秀"。 2.聪明秀异。
Eng
- Cihui 穎秀 ǐngxiù v.p. outstandingly talented
Hán Việt: dĩnh tú · Pinyin: yǐng xiù