穎邁 yǐng mài · dĩnh mại Hán Việt: dĩnh mại · Pinyin: yǐng mài Tổng quan Cấu tạo: 穎 (dĩnh) + 邁 (mại)Pinyinyǐng màiHán Việtdĩnh mạiCấu tạo穎 + 邁 · dĩnh + mại nghĩa thành phần: dĩnh + mại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"飅迈"; 才能超群,卓然不凡。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飅迈"。 2.才能超群,卓然不凡。