穎露

yǐng lù dĩnh lộ

Hán Việt: dĩnh lộ · Pinyin: yǐng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩnh) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻才华显露; 突出﹑崭露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻才华显露。 2.突出﹑崭露。