穎首

yǐng shǒu dĩnh thủ

Hán Việt: dĩnh thủ · Pinyin: yǐng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩnh) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把柱子的顶端砍成尖状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把柱子的顶端砍成尖状。