顆凍 kē dòng · khỏa đống Hán Việt: khỏa đống · Pinyin: kē dòng Tổng quan Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 凍 (đống)Pinyinkē dòngHán Việtkhỏa đốngCấu tạo顆 + 凍 · khỏa + đống nghĩa thành phần: khỏa + đống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"颗涷"。