顆子 kē zi · khỏa tử Hán Việt: khỏa tử · Pinyin: kē zi Tổng quan Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 子 (tử)Pinyinkē ziHán Việtkhỏa tửCấu tạo顆 + 子 · khỏa + tử nghĩa thành phần: khỏa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。小米。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。小米。