顆恰 kē qià · khỏa kháp Hán Việt: khỏa kháp · Pinyin: kē qià Tổng quan Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 恰 (kháp)Pinyinkē qiàHán Việtkhỏa khápCấu tạo顆 + 恰 · khỏa + kháp nghĩa thành phần: khỏa + kháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓安详稳重。颗,用同"款"。