題親 tí qīn · đề thân Hán Việt: đề thân · Pinyin: tí qīn Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 親 (thân)Pinyintí qīnHán Việtđề thânCấu tạo題 + 親 · đề + thân nghĩa thành phần: đề + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹提亲。题,通"提"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹提亲。题,通"提"。