題位 tí wèi · đề vị Hán Việt: đề vị · Pinyin: tí wèi Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 位 (vị)Pinyintí wèiHán Việtđề vịCấu tạo題 + 位 · đề + vị nghĩa thành phần: đề + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指题目的要求,作文的规则。Tân Hoa Tự Điển 1.指题目的要求,作文的规则。