題免

tí miǎn đề miễn

Hán Việt: đề miễn · Pinyin: tí miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (miễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓奏准不予处分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓奏准不予处分。