題參

tí cān đề tham

Hán Việt: đề tham · Pinyin: tí cān

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"题參"; 上本参奏。犹弹劾; 谓以题本上奏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"题參"。 2.上本参奏。犹弹劾。 3.谓以题本上奏。