題品 tí pǐn · đề phẩm Hán Việt: đề phẩm · Pinyin: tí pǐn Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 品 (phẩm)Pinyintí pǐnHán Việtđề phẩmCấu tạo題 + 品 · đề + phẩm nghĩa thành phần: đề + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品评。Tân Hoa Tự Điển 1.品评。EngCihui 題品 ípǐn v.o. comment on; criticize