題型 tí xíng · đề hình Hán Việt: đề hình · Pinyin: tí xíng Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 型 (hình)Pinyintí xíngHán Việtđề hìnhCấu tạo題 + 型 · đề + hình nghĩa thành phần: đề + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 习题或题目的类型:~要讲究变化。