題頭
đề đầu
Hán Việt: đề đầu · Pinyin: tí tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 书写门头上的横披或匾额; 篇目,标题; 标志于报刊文章篇目之上的分类栏目。
- Tân Hoa Tự Điển 1.书写门头上的横披或匾额。 2.篇目,标题。 3.标志于报刊文章篇目之上的分类栏目。
Eng
- Cihui 題頭 títóu n. 1. printed title of an article 2. heading