題庫

tí kù đề khố

Hán Việt: đề khố · Pinyin: tí kù

Tổng quan

ngân hàng câu hỏi (cho người ra đề hoặc học sinh chuẩn bị thi)

Cấu tạo: (đề) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngân hàng câu hỏi (cho người ra đề hoặc học sinh chuẩn bị thi)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彙集各種類型考題的資料庫,以為考試出題的參考。如:「現在大學聯考的出題趨勢,已漸漸朝向建立各科題庫,必使出題時能靈活參考運用。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大量习题或考题的汇编:高中数学~|从规定的~中提取试题。

Eng

  • CC-CEDICT question bank (for examiners creating an exam, or students preparing for an exam)
  • Cihui 題庫 íkù n. examination-question bank