題志 tí zhì · đề chí Hán Việt: đề chí · Pinyin: tí zhì Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 志 (chí)Pinyintí zhìHán Việtđề chíCấu tạo題 + 志 · đề + chí nghĩa thành phần: đề + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹题跋; 题写的标记,表札。Tân Hoa Tự Điển 1.犹题跋。 2.题写的标记,表札。