題捐 tí juān · đề quyên Hán Việt: đề quyên · Pinyin: tí juān Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 捐 (quyên)Pinyintí juānHán Việtđề quyênCấu tạo題 + 捐 · đề + quyên nghĩa thành phần: đề + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝募,认捐。Tân Hoa Tự Điển 1.劝募,认捐。