題旌 tí jīng · đề tinh Hán Việt: đề tinh · Pinyin: tí jīng Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 旌 (tinh)Pinyintí jīngHán Việtđề tinhCấu tạo題 + 旌 · đề + tinh nghĩa thành phần: đề + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 题书表彰。多用于死者。Tân Hoa Tự Điển 1.题书表彰。多用于死者。