題榜 tí bǎng · đề bảng Hán Việt: đề bảng · Pinyin: tí bǎng Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 榜 (bảng)Pinyintí bǎngHán Việtđề bảngCấu tạo題 + 榜 · đề + bảng nghĩa thành phần: đề + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 题写匾额。榜,匾额; 指所题写的匾额。Tân Hoa Tự Điển 1.题写匾额。榜,匾额。 2.指所题写的匾额。