題比 tí bǐ · đề bỉ Hán Việt: đề bỉ · Pinyin: tí bǐ Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 比 (bỉ)Pinyintí bǐHán Việtđề bỉCấu tạo題 + 比 · đề + bỉ nghĩa thành phần: đề + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 八股文中的一股。通称"起股"。Tân Hoa Tự Điển 1.八股文中的一股。通称"起股"。