題注 tí zhù · đề chú Hán Việt: đề chú · Pinyin: tí zhù Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 注 (chú)Pinyintí zhùHán Việtđề chúCấu tạo題 + 注 · đề + chú nghĩa thành phần: đề + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以头额撞冲; 指僧道之进见。Tân Hoa Tự Điển 1.以头额撞冲。 2.指僧道之进见。