題派 tí pài · đề phái Hán Việt: đề phái · Pinyin: tí pài Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 派 (phái)Pinyintí pàiHán Việtđề pháiCấu tạo題 + 派 · đề + phái nghĩa thành phần: đề + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓奏请委派司事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓奏请委派司事。