題海

tí hǎi đề hải

Hán Việt: đề hải · Pinyin: tí hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大量的、过多的学生作业题或练习题。

Eng

  • Cihui 題海 íhǎi* n. heavy and varied homework for students