題獻給

đề hiến cấp

Hán Việt: đề hiến cấp

Tổng quan

cống hiến, hiến dâng; dành cho (để tưởng nhớ), đề tặng (sách...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khánh thành, khai mạc

Cấu tạo: (đề) + (hiến) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cống hiến, hiến dâng; dành cho (để tưởng nhớ), đề tặng (sách...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khánh thành, khai mạc