題筆

tí bǐ đề bút

Hán Việt: đề bút · Pinyin: tí bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为文作字。引申为鬻诗卖文; 题写的字句。亦指题字之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为文作字。引申为鬻诗卖文。 2.题写的字句。亦指题字之处。

Eng

  • Cihui 題筆 tíbǐ v.p. write