題紅 tí hóng · đề hồng Hán Việt: đề hồng · Pinyin: tí hóng Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 紅 (hồng)Pinyintí hóngHán Việtđề hồngCấu tạo題 + 紅 · đề + hồng nghĩa thành phần: đề + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"题红叶"。