題結 tí jié · đề kết Hán Việt: đề kết · Pinyin: tí jié Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 結 (kết)Pinyintí jiéHán Việtđề kếtCấu tạo題 + 結 · đề + kết nghĩa thành phần: đề + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行文拘提犯法官吏,了结案件。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行文拘提犯法官吏,了结案件。