題緣 tí yuán · đề duyến Hán Việt: đề duyến · Pinyin: tí yuán Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 緣 (duyến)Pinyintí yuánHán Việtđề duyếnCấu tạo題 + 緣 · đề + duyến nghĩa thành phần: đề + duyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在化缘簿上题署。谓认捐; 指认捐的款项。Tân Hoa Tự Điển 1.在化缘簿上题署。谓认捐。 2.指认捐的款项。