題缺 tí quē · đề khuyết Hán Việt: đề khuyết · Pinyin: tí quē Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 缺 (khuyết)Pinyintí quēHán Việtđề khuyếtCấu tạo題 + 缺 · đề + khuyết nghĩa thành phần: đề + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓奏请任命出缺官职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓奏请任命出缺官职。