題署

tí shǔ đề thự

Hán Việt: đề thự · Pinyin: tí shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (thự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在宫室楹联或其他器物上题写的文字; 在宫室楹联或其他器物上题书署名; 谓签署,签发; 谓标列篇目; 题写书籍杂志的封面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在宫室楹联或其他器物上题写的文字。 2.在宫室楹联或其他器物上题书署名。 3.谓签署,签发。 4.谓标列篇目。 5.题写书籍杂志的封面。

Eng

  • Cihui 題署 íshǔ v. write on scrolls or horizontal tablets