題肩

tí jiān đề kiên

Hán Việt: đề kiên · Pinyin: tí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟名。鹞鹰的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。鹞鹰的一种。