題覆 tí fù · đề phúc Hán Việt: đề phúc · Pinyin: tí fù Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 覆 (phúc)Pinyintí fùHán Việtđề phúcCấu tạo題 + 覆 · đề + phúc nghĩa thành phần: đề + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代六部向皇帝进呈的一种公务文书。意谓题本奏覆。多用于回答垂询。Tân Hoa Tự Điển 1.明代六部向皇帝进呈的一种公务文书。意谓题本奏覆。多用于回答垂询。