題識 tí shí · đề thức Hán Việt: đề thức · Pinyin: tí shí Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 識 (thức)Pinyintí shíHán Việtđề thứcCấu tạo題 + 識 · đề + thức nghĩa thành phần: đề + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 写上标记; 指标记; 犹题跋; 犹题款。Tân Hoa Tự Điển 1.写上标记。 2.指标记。 3.犹题跋。 4.犹题款。