題贊

tí zàn đề tán

Hán Việt: đề tán · Pinyin: tí zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 题写赞语或赞文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.题写赞语或赞文。