題醒 tí xǐng · đề tỉnh Hán Việt: đề tỉnh · Pinyin: tí xǐng Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 醒 (tỉnh)Pinyintí xǐngHán Việtđề tỉnhCấu tạo題 + 醒 · đề + tỉnh nghĩa thành phần: đề + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提醒。题,通"提"。Tân Hoa Tự Điển 1.提醒。题,通"提"。