題銷 tí xiāo · đề tiêu Hán Việt: đề tiêu · Pinyin: tí xiāo Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 銷 (tiêu)Pinyintí xiāoHán Việtđề tiêuCấu tạo題 + 銷 · đề + tiêu nghĩa thành phần: đề + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓上奏经皇帝批准报销。Tân Hoa Tự Điển 1.谓上奏经皇帝批准报销。