颚的 ngạc đích Hán Việt: ngạc đích Tổng quan (thuộc) hàm (thuộc) hàm dưới (thuộc) hàm trên Cấu tạo: 顎 (ngạc) + 的 (đích)Hán Việtngạc đíchCấu tạo顎 + 的 · ngạc + đích nghĩa thành phần: ngạc + đích Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情