顎蛭目 ngạc điệt mục Hán Việt: ngạc điệt mục Tổng quan Cấu tạo: 顎 (ngạc) + 蛭 (điệt) + 目 (mục)Hán Việtngạc điệt mụcCấu tạo顎 + 蛭 + 目 · ngạc + điệt + mục nghĩa thành phần: ngạc + điệt + mục