顎裂

è liè ngạc liệt

Hán Việt: ngạc liệt · Pinyin: è liè

Tổng quan

hở hàm ếch (dị tật bẩm sinh)

Cấu tạo: (ngạc) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hở hàm ếch (dị tật bẩm sinh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 先天性畸形,上顎部分或全部裂開,影響飲食及發音。

Eng

  • CC-CEDICT cleft palate (birth defect)
  • Cihui cleft palate (birth defect)