顎骨
ngạc cốt
Hán Việt: ngạc cốt · Pinyin: è gǔ
Tổng quan
hàm trên (thuộc) hàm trên
Nghĩa
Việt
- Cihui hàm trên (thuộc) hàm trên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俗称腮帮骨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.俗称腮帮骨。
Hán Việt: ngạc cốt · Pinyin: è gǔ
hàm trên (thuộc) hàm trên