顓事 zhuān shì · chuyên sự Hán Việt: chuyên sự · Pinyin: zhuān shì Tổng quan Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 事 (sự)Pinyinzhuān shìHán Việtchuyên sựCấu tạo顓 + 事 · chuyên + sự nghĩa thành phần: chuyên + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擅自处理事情。颛,通"专"。Tân Hoa Tự Điển 1.擅自处理事情。颛,通"专"。