颛事 zhuān shì·chuyên sự Hán Việt: chuyên sự · Pinyin: zhuān shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.擅自处理事情。颛,通"专"。 Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 事 (sự)Pinyinzhuān shìHán Việtchuyên sựCấu tạo顓 + 事 · chuyên + sự nghĩa thành phần: chuyên + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.擅自处理事情。颛,通"专"。 Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假