顓兵 zhuān bīng · chuyên binh Hán Việt: chuyên binh · Pinyin: zhuān bīng Tổng quan Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 兵 (binh)Pinyinzhuān bīngHán Việtchuyên binhCấu tạo顓 + 兵 · chuyên + binh nghĩa thành phần: chuyên + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专擅兵权。颛,通"专"。Tân Hoa Tự Điển 1.专擅兵权。颛,通"专"。