顓制
chuyên chế
Hán Việt: chuyên chế · Pinyin: zhuān zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 独断专行。颛,通"专"; 操纵控制。颛,通"专"; 犹专横。颛,通"专"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.独断专行。颛,通"专"。 2.操纵控制。颛,通"专"。 3.犹专横。颛,通"专"。
Hán Việt: chuyên chế · Pinyin: zhuān zhì