顓寵 zhuān chǒng · chuyên sủng Hán Việt: chuyên sủng · Pinyin: zhuān chǒng Tổng quan Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 寵 (sủng)Pinyinzhuān chǒngHán Việtchuyên sủngCấu tạo顓 + 寵 · chuyên + sủng nghĩa thành phần: chuyên + sủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独占宠爱。颛,通"专"。Tân Hoa Tự Điển 1.独占宠爱。颛,通"专"。