顓寢 zhuān qǐn · chuyên tẩm Hán Việt: chuyên tẩm · Pinyin: zhuān qǐn Tổng quan Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 寢 (tẩm)Pinyinzhuān qǐnHán Việtchuyên tẩmCấu tạo顓 + 寢 · chuyên + tẩm nghĩa thành phần: chuyên + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹颛房。颛,通"专"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹颛房。颛,通"专"。