顓己 zhuān jǐ · chuyên kỉ Hán Việt: chuyên kỉ · Pinyin: zhuān jǐ Tổng quan Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 己 (kỉ)Pinyinzhuān jǐHán Việtchuyên kỉCấu tạo顓 + 己 · chuyên + kỉ nghĩa thành phần: chuyên + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固执己见。颛,通"专"; 擅自独断。颛,通"专"。Tân Hoa Tự Điển 1.固执己见。颛,通"专"。 2.擅自独断。颛,通"专"。