顓徵 zhuān zhēng · chuyên trưng Hán Việt: chuyên trưng · Pinyin: zhuān zhēng Tổng quan Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 徵 (trưng)Pinyinzhuān zhēngHán Việtchuyên trưngCấu tạo顓 + 徵 · chuyên + trưng nghĩa thành phần: chuyên + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受命自主征伐。颛,通"专"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受命自主征伐。颛,通"专"。