顓恣 zhuān zì · chuyên tứ Hán Việt: chuyên tứ · Pinyin: zhuān zì Tổng quan Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 恣 (tứ)Pinyinzhuān zìHán Việtchuyên tứCấu tạo顓 + 恣 · chuyên + tứ nghĩa thành phần: chuyên + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专横放肆。颛,通"专"; 独自纵行。颛,通"专"。Tân Hoa Tự Điển 1.专横放肆。颛,通"专"。 2.独自纵行。颛,通"专"。