顓斷 zhuān duàn · chuyên đoạn Hán Việt: chuyên đoạn · Pinyin: zhuān duàn Tổng quan Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 斷 (đoạn)Pinyinzhuān duànHán Việtchuyên đoạnCấu tạo顓 + 斷 · chuyên + đoạn nghĩa thành phần: chuyên + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"颛■"; 独自决断。颛,通"专"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"颛■"。 2.独自决断。颛,通"专"。