颛顼术 zhuān xū shù·chuyên húc thuật Hán Việt: chuyên húc thuật · Pinyin: zhuān xū shù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即颛顼历。 Cấu tạo: 顓 (chuyên) + 頊 (húc) + 術 (thuật)Pinyinzhuān xū shùHán Việtchuyên húc thuậtCấu tạo顓 + 頊 + 術 · chuyên + húc + thuật nghĩa thành phần: chuyên + húc + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即颛顼历。 Từ liên quan Gần nghĩa颛顼 · 顓頊曆 · 顓頊術 · 颛顼历 · 顓頊之虛 · 颛顼之虚